tản cư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rời khỏi nơi ở thường xuyên để đến nơi khác, nhằm tránh các tai họa do chiến tranh gây ra như bom đạn, càn quét. Hành động này thường mang tính tập thể và diễn ra trong thời kỳ chiến tranh.
- (Nghĩa lịch sử) Chỉ cụ thể hoạt động di chuyển của nhân dân từ vùng chiến sự, vùng địch tạm chiếm về vùng tự do, vùng an toàn trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi giặc Pháp đánh lên chiến khu Việt Bắc, nhiều gia đình đã phải tản cư vào các hang núi sâu.
- Cụ tôi kể lại, năm 1947, cả làng tản cư để tránh trận càn của địch.
- Chính sách của chính quyền kháng chiến là vận động nhân dân vùng địch hậu tản cư ra vùng tự do.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc tản cư": Danh từ hóa từ động từ, chỉ toàn bộ sự kiện, quá trình di chuyển tránh chiến tranh của một cộng đồng.
- Cuộc tản cư năm ấy diễn ra vô cùng vất vả và gian khổ.
- "Dân tản cư": Cụm danh từ chỉ tập thể những người thực hiện hành động tản cư.
- Cán bộ địa phương lo chỗ ở và lương thực cho dân tản cư.
Biến thể và từ gần giống
- Sơ tán (động từ): Hành động di chuyển khẩn cấp người và tài sản ra khỏi vùng nguy hiểm (có thể do chiến tranh, thiên tai, sự cố). "Sơ tán" mang tính khẩn cấp và tổ chức cao hơn, có thể dùng trong cả bối cảnh hiện đại.
- Chính quyền đã chỉ đạo sơ tán toàn bộ dân làng ra khỏi vùng lũ quét.
- Di tản (động từ): Từ gốc Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí, chỉ việc rời bỏ nơi ở vì tai họa, chiến tranh. Mang sắc thái trang trọng.
- Hàng nghìn người đã phải di tản khỏi thủ đô khi chiến sự nổ ra.
Từ đồng nghĩa
- Lánh nạn: Tránh đến nơi khác để thoát khỏi tai họa. "Lánh nạn" có phạm vi rộng hơn, có thể tránh nhiều loại tai họa (thiên tai, dịch bệnh), không chỉ chiến tranh.
- Sơ tán: (Như đã giải thích ở trên).
Từ trái nghĩa
- Hồi cư: Trở về nơi ở cũ sau một thời gian tản cư, lánh nạn.
- Sau khi hòa bình lập lại, các gia đình tản cư lần lượt hồi cư.
- Định cư: Ổn định cuộc sống lâu dài tại một nơi ở mới.
Lưu ý về sử dụng
- "Tản cư" là một thuật ngữ mang đậm tính lịch sử, gắn liền với hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ của dân tộc Việt Nam. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng từ "sơ tán" hoặc "di tản" nhiều hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học, hồi ký, sách lịch sử hoặc lời kể của thế hệ đã trải qua chiến tranh.
- Rời nơi mình ở để tránh nạn chiến tranh, trong thời kháng chiến chống Pháp.